quệt trầu
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước màu đỏ tươi từ miếng trầu đang nhai: Chất nước có màu đỏ thẫm hoặc đỏ tươi được tiết ra khi nhai trầu, thường do sự kết hợp của vôi, cau và lá trầu.
- Dấu vết của việc ăn trầu: Vết màu đỏ đặc trưng để lại trên môi, răng, hoặc trên vật dụng (như ống nhổ) từ nước trầu.
Động từ (cụm động từ "quệt trầu"):
- Hành động dùng nước trầu để tạo màu: Chấm hoặc bôi nước trầu lên một bề mặt, thường là lên môi cho đỏ, hoặc lên giấy, vải để tạo dấu.
- Để lại vết nước trầu: Làm dính, làm bẩn bằng nước trầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà cụ khạc ra một bãi quệt trầu. (Bà cụ khạc ra một bãi nước trầu.)
- Chiếc khăn dính đầy những vết quệt trầu. (Chiếc khăn dính đầy những vết nước trầu.)
Động từ (cụm "quệt trầu"):
- Ngày xưa, các bà thường quệt trầu lên môi cho thắm. (Ngày xưa, các bà thường bôi nước trầu lên môi cho đỏ.)
- Đừng quệt trầu lên tường, khó tẩy lắm. (Đừng bôi nước trầu lên tường, khó tẩy lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Miệng còn thơm mùi quệt trầu": Thành ngữ chỉ người phụ nữ lớn tuổi, gợi nhớ hình ảnh truyền thống.
- Bà ngoại tôi năm nay đã ngoài tám mươi, miệng còn thơm mùi quệt trầu. (Bà ngoại tôi năm nay đã ngoài tám mươi, vẫn còn giữ thói quen ăn trầu.)
"Quệt trầu làm dấu": Dùng nước trầu để đánh dấu, ký hiệu một cách dân gian.
- Trong các bản giao ước ngày trước, đôi khi người ta chỉ quệt trầu làm dấu. (Trong các bản giao ước ngày trước, đôi khi người ta chỉ dùng nước trầu để làm dấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nước trầu (danh từ): Cách gọi khác của "quệt trầu" khi nói về chất lỏng.
- Bã trầu (danh từ): Phần bã còn lại sau khi nhai, khác với "quệt trầu" là chất nước.
- Miếng trầu (danh từ): Chỉ cả miếng trầu nguyên liệu trước khi nhai.
Từ đồng nghĩa
- Nước miếng trầu: Cách nói mô tả rõ hơn về nguồn gốc (nước miếng) của chất lỏng khi nhai trầu.
- Nước cốt trầu: Nhấn mạnh vào phần chất lỏng, nước màu tiết ra.
Các cụm từ liên quan
- Ăn trầu: Hành động nhai trầu, là nguồn gốc tạo ra "quệt trầu".
- Khạc quệt trầu: Hành động nhổ nước trầu ra ngoài.
- Trầu cau: Chỉ chung phong tục, vật liệu (lá trầu, quả cau) liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "Miếng trầu là đầu câu chuyện": Nhấn mạnh vai trò giao tiếp, xã giao của tục ăn trầu, từ đó liên quan đến "quệt trầu" như một dấu tích của cuộc trò chuyện.
- "Tím như quệt trầu": So sánh màu tím (thường của môi) với màu đỏ thẫm của nước trầu. (Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng "thắm như quệt trầu" hoặc "đỏ như quệt trầu" để chỉ màu đỏ tươi).